ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "xoa dịu" (1件)
xoa dịu
日本語
動和らげる
Chính phủ đã nỗ lực xoa dịu nỗi lo lắng của người dân.
政府は国民の不安を和らげるために努力しました。
類語検索結果 "xoa dịu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "xoa dịu" (1件)
Chính phủ đã nỗ lực xoa dịu nỗi lo lắng của người dân.
政府は国民の不安を和らげるために努力しました。
